仗正

zhàng zhèng trượng chánh

Hán Việt: trượng chánh · Pinyin: zhàng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚守正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚守正道。