仗氣
trượng khí
Hán Việt: trượng khí · Pinyin: zhàng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任性使气; 凭仗正气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.任性使气。 2.凭仗正气。
Eng
- Cihui 仗氣 zhàngqì v.o. rely on emotion
Hán Việt: trượng khí · Pinyin: zhàng qì