仗策 zhàng cè · trượng sách Hán Việt: trượng sách · Pinyin: zhàng cè Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 策 (sách)Pinyinzhàng cèHán Việttrượng sáchCấu tạo仗 + 策 · trượng + sách nghĩa thành phần: trượng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手持马鞭。谓骑马。Tân Hoa Tự Điển 1.手持马鞭。谓骑马。