仗胆
trượng đảm
Hán Việt: trượng đảm · Pinyin: zhàng dǎn
Tổng quan
thêm can đảm; tăng lòng dũng cảm
1.犹壮胆。
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh bạo: thêm can đảm/tăng lòng dũng cảm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹壮胆。
Hán Việt: trượng đảm · Pinyin: zhàng dǎn
thêm can đảm; tăng lòng dũng cảm
1.犹壮胆。