仗胆

zhàng dǎntrượng đảm

Hán Việt: trượng đảm · Pinyin: zhàng dǎn

Tổng quan

thêm can đảm; tăng lòng dũng cảm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹壮胆。

Cấu tạo: 仗 (trượng) + 膽 (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bạo: thêm can đảm/tăng lòng dũng cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹壮胆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗义 · 仗剑 · 仗劍 · 仗势 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗着