仗腰
trượng yêu
Hán Việt: trượng yêu · Pinyin: zhàng yāo
Tổng quan
hỗ trợ ai đó
1.撑腰。喻给予大力支持。
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu thuẫn (từ phía sau)
- Biên soạn 仗腰 hàngyāo v.o. <coll.> support; back up; bolster
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.撑腰。喻给予大力支持。
Eng
- Cihui to back sb up; to support (from the rear)