仗膽 zhàng dǎn·trượng đảm Hán Việt: trượng đảm · Pinyin: zhàng dǎn Tổng quan thêm can đảm; tăng lòng dũng cảm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹壮胆。 Cấu tạo: 仗 (trượng) + 膽 (đảm)Pinyinzhàng dǎnHán Việttrượng đảmTừ loạiđộngCấu tạo仗 + 膽 · trượng + đảm nghĩa thành phần: trượng + đảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng dũng khí Từ liên quan Gần nghĩa仗義 · 仗剑 · 仗劍 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗著 · 仗腰