仗舍 zhàng shě · trượng xá Hán Việt: trượng xá · Pinyin: zhàng shě Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 舍 (xá)Pinyinzhàng shěHán Việttrượng xáCấu tạo仗 + 舍 · trượng + xá nghĩa thành phần: trượng + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卫士的值宿之所。Tân Hoa Tự Điển 1.卫士的值宿之所。