仗著

zhàng zhetrượng trứ

Hán Việt: trượng trứ · Pinyin: zhàng zhe

Tổng quan

ỷ vào

Cấu tạo: 仗 (trượng) + 著 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa vào
  • VietPhrases ỷ vào
  • Tần suất từ trượng khán/trượng trứ: ỷ vào; ỷ vào
  • Biên soạn 仗著 hàngzhe v.p. rely/presume on (one's own advantage/etc.)

Eng

  • Cihui 仗著 hàngzhe v.p. rely/presume on (one's own advantage/etc.)
  • Tần suất từ 仗著 hàngzhe v.p. rely/presume on (one's own advantage/etc.)

Đức

  • Handedict aufbauend auf

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗義 · 仗剑 · 仗劍 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗胆 · 仗腰