仗著

zhàng zhe trượng trứ

Hán Việt: trượng trứ · Pinyin: zhàng zhe

Tổng quan

ỷ vào

Cấu tạo: (trượng) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỷ vào

Eng

  • Cihui 仗著 hàngzhe v.p. rely/presume on (one's own advantage/etc.)