仗衛
trượng vệ
Hán Việt: trượng vệ · Pinyin: zhàng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儀仗護衛。《隋書.卷四五.文四子列傳.房陵王勇》:「而令我每還京師,嚴備仗衛,如入敵國。」
Eng
- Cihui 仗衛 hàngwèi n. formal escort preceding an official
Hán Việt: trượng vệ · Pinyin: zhàng wèi