仗賴 zhàng lài · trượng lại Hán Việt: trượng lại · Pinyin: zhàng lài Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 賴 (lại)Pinyinzhàng làiHán Việttrượng lạiCấu tạo仗 + 賴 · trượng + lại nghĩa thành phần: trượng + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仰仗、仰靠。《醒世姻緣傳》第八○回:「後來他娘老子有甚話說,也還要仗賴你哩!」