仗賴 zhàng lài · trượng lại Hán Việt: trượng lại · Pinyin: zhàng lài Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 賴 (lại)Pinyinzhàng làiHán Việttrượng lạiCấu tạo仗 + 賴 · trượng + lại nghĩa thành phần: trượng + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗,借助。Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗,借助。