仗身

zhàng shēn trượng thân

Hán Việt: trượng thân · Pinyin: zhàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝﹑王或高官的随身卫士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝﹑王或高官的随身卫士。