仗鉞 zhàng yuè · trượng việt Hán Việt: trượng việt · Pinyin: zhàng yuè Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 鉞 (việt)Pinyinzhàng yuèHán Việttrượng việtCấu tạo仗 + 鉞 · trượng + việt nghĩa thành phần: trượng + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手持黄钺,表示将帅的权威。引申指统帅军队。Tân Hoa Tự Điển 1.手持黄钺,表示将帅的权威。引申指统帅军队。