仗順 zhàng shùn · trượng thuận Hán Việt: trượng thuận · Pinyin: zhàng shùn Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 順 (thuận)Pinyinzhàng shùnHán Việttrượng thuậnCấu tạo仗 + 順 · trượng + thuận nghĩa thành phần: trượng + thuận