仗順

zhàng shùn trượng thuận

Hán Việt: trượng thuận · Pinyin: zhàng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借顺乎天命的力量。多谓依靠朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭借顺乎天命的力量。多谓依靠朝廷。