仗馬 zhàng mǎ · trượng mã Hán Việt: trượng mã · Pinyin: zhàng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 馬 (mã)Pinyinzhàng mǎHán Việttrượng mãCấu tạo仗 + 馬 · trượng + mã nghĩa thành phần: trượng + mã