付刊

phó khan

Hán Việt: phó khan

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (khan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍文件等交付刻版或排印。如:「這期的雜誌,要到幾號才能付刊?」

Eng

  • Cihui 付刊 fùkān v.o. send to the press; put into print