付利 phó lợi Hán Việt: phó lợi Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 利 (lợi)Hán Việtphó lợiCấu tạo付 + 利 · phó + lợi nghĩa thành phần: phó + lợi Nghĩa EngCihui 付利 fùlì v.o. pay interestjaJMdict interest on excess reserves|IOER