付合 phó hợp Hán Việt: phó hợp Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 合 (hợp)Hán Việtphó hợpCấu tạo付 + 合 · phó + hợp nghĩa thành phần: phó + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 照顧。明.賈仲名《對玉梳》第二折:「做娘的肯哀憐肯付合,做女的有疼熱有瓜葛。」jaJMdict accessionJMdict linking poems