付嘱 phó chúc Hán Việt: phó chúc Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 嘱 (chúc)Hán Việtphó chúcCấu tạo付 + 嘱 · phó + chúc nghĩa thành phần: phó + chúc Nghĩa jaJMdict conferment|act of conferring (honour, gift, etc.)