付帳 phó trướng Hán Việt: phó trướng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 帳 (trướng)Hán Việtphó trướngCấu tạo付 + 帳 · phó + trướng nghĩa thành phần: phó + trướng Nghĩa EngCihui ante up