付帳 phó trướng Hán Việt: phó trướng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 帳 (trướng)Hán Việtphó trướngCấu tạo付 + 帳 · phó + trướng nghĩa thành phần: phó + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結帳付錢。如:「消費付帳時,記得索取發票。」也作「付賬」。EngCihui ante up