付息
phó tức
Hán Việt: phó tức · Pinyin: fù xī
Tổng quan
lãi; tiền lãi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trả lãi
- VietPhrases tiền lãi
- Tần suất từ lãi; tiền lãi; tiền lãi
- Biên soạn 付息 fùxī v.o. pay interest
Eng
- Cihui 付息 fùxī v.o. pay interest
- Tần suất từ 付息 fùxī v.o. pay interest
Đức
- Handedict Zinsen zahlen (V, Wirtsch)