付理 fù lǐ · phó lí Hán Việt: phó lí · Pinyin: fù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 理 (lí)Pinyinfù lǐHán Việtphó líCấu tạo付 + 理 · phó + lí nghĩa thành phần: phó + lí