付管 phó quản Hán Việt: phó quản Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 管 (quản)Hán Việtphó quảnCấu tạo付 + 管 · phó + quản nghĩa thành phần: phó + quản Nghĩa EngCihui 付管 ùguǎn v. entrust the care of someone to another