付給

fù gěi phó cấp

Hán Việt: phó cấp · Pinyin: fù gěi

Tổng quan

giao | trả

Cấu tạo: (phó) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao | trả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交給、給予。如:「產品還沒驗收,千萬別把錢付給廠商。」

Eng

  • CC-CEDICT to deliver|to pay
  • Cihui to deliver; to pay