付費
phó phí
Hán Việt: phó phí · Pinyin: fù fèi
Tổng quan
trả tiền | chi trả chi phí
Nghĩa
Việt
- Cihui trả tiền | chi trả chi phí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 支出費用。如:「今天一切支出,都由本人付費。」
Eng
- CC-CEDICT to pay|to cover the costs
- Cihui to pay; to cover the costs