仙乎仙乎 xiān hū xiān hū · tiên hồ tiên hồ Hán Việt: tiên hồ tiên hồ · Pinyin: xiān hū xiān hū Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 乎 (hồ) + 仙 (tiên) + 乎 (hồ)Pinyinxiān hū xiān hūHán Việttiên hồ tiên hồCấu tạo仙 + 乎 + 仙 + 乎 · tiên + hồ + tiên + hồ nghĩa thành phần: tiên + hồ + tiên + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容飘飘然,如登仙一般。