仙井 xiān jǐng · tiên tỉnh Hán Việt: tiên tỉnh · Pinyin: xiān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 井 (tỉnh)Pinyinxiān jǐngHán Việttiên tỉnhCấu tạo仙 + 井 · tiên + tỉnh nghĩa thành phần: tiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仙井监"。