仙令

xiān lìng tiên lệnh

Hán Việt: tiên lệnh · Pinyin: xiān lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对县令的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对县令的美称。