仙使

xiān shǐ tiên sử

Hán Việt: tiên sử · Pinyin: xiān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神仙的使者; 对皇帝使者的誉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神仙的使者。 2.对皇帝使者的誉称。