仙倡

xiān chàng tiên xướng

Hán Việt: tiên xướng · Pinyin: xiān chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐舞中扮神仙的艺人。倡,古称歌舞艺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐舞中扮神仙的艺人。倡,古称歌舞艺人。