仙化 xiān huà · tiên hóa Hán Việt: tiên hóa · Pinyin: xiān huà Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 化 (hóa)Pinyinxiān huàHán Việttiên hóaCấu tạo仙 + 化 · tiên + hóa nghĩa thành phần: tiên + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓成仙; 死的婉辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓成仙。 2.死的婉辞。