仙升 xiān shēng · tiên thăng Hán Việt: tiên thăng · Pinyin: xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 升 (thăng)Pinyinxiān shēngHán Việttiên thăngCấu tạo仙 + 升 · tiên + thăng nghĩa thành phần: tiên + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死的婉辞。Tân Hoa Tự Điển 1.死的婉辞。