仙衛 xiān wèi · tiên vệ Hán Việt: tiên vệ · Pinyin: xiān wèi Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 衛 (vệ)Pinyinxiān wèiHán Việttiên vệCấu tạo仙 + 衛 · tiên + vệ nghĩa thành phần: tiên + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"仙卫"; 指护送皇帝或其灵车的仪卫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仙卫"。 2.指护送皇帝或其灵车的仪卫。