仙廚

xiān chú tiên trù

Hán Việt: tiên trù · Pinyin: xiān chú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对皇家御厨的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对皇家御厨的美称。