仙去

xiān qù tiên khứ

Hán Việt: tiên khứ · Pinyin: xiān qù

Tổng quan

trở thành tiên | (bóng) qua đời

Cấu tạo: (tiên) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở thành tiên | (bóng) qua đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"僲去"; 成仙而去; 去世。死的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僲去"。 2.成仙而去。 3.去世。死的婉辞。

Eng

  • CC-CEDICT to become an immortal; (fig.) to die
  • Cihui to become an immortal; (fig.) to die