仙后座

xiān hòu zuò tiên hậu tọa

Hán Việt: tiên hậu tọa · Pinyin: xiān hòu zuò

Tổng quan

chòm sao Cassiopeia

Cấu tạo: (tiên) + (hậu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Cassiopeia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於北天,在仙王座與英仙座之間。其中五顆亮星約略排列成W形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星座,位置在北部天空,和大熊座隔着北极星遥遥相对,其中五颗主要的星可以连接成W形。

Eng

  • CC-CEDICT Cassiopeia (constellation)
  • Cihui Cassiopeia (constellation)