仙圃 xiān pǔ · tiên phố Hán Việt: tiên phố · Pinyin: xiān pǔ Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 圃 (phố)Pinyinxiān pǔHán Việttiên phốCấu tạo仙 + 圃 · tiên + phố nghĩa thành phần: tiên + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中仙人种药草的园圃。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人种药草的园圃。