仙聖 xiān shèng · tiên thánh Hán Việt: tiên thánh · Pinyin: xiān shèng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 聖 (thánh)Pinyinxiān shèngHán Việttiên thánhCấu tạo仙 + 聖 · tiên + thánh nghĩa thành phần: tiên + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家对得道成仙者或神仙的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.道家对得道成仙者或神仙的尊称。