仙壇
tiên đàn
Hán Việt: tiên đàn · Pinyin: xiān tán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指仙人住处; 祭坛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指仙人住处。 2.祭坛。
Eng
- Cihui 仙壇 iāntán n. <Dao> altar for use in seeking divine advice M:⁴zuò
Hán Việt: tiên đàn · Pinyin: xiān tán