仙域
tiên vực
Hán Việt: tiên vực · Pinyin: xiān yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仙人居住的地方。亦用來比喻風景優美的地方。如:「這裡處處青山綠水、鳥語花香,宛如仙域一般。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仙界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙界。
Hán Việt: tiên vực · Pinyin: xiān yù