仙契 xiān qì · tiên khế Hán Việt: tiên khế · Pinyin: xiān qì Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 契 (khế)Pinyinxiān qìHán Việttiên khếCấu tạo仙 + 契 · tiên + khế nghĩa thành phần: tiên + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家语。谓与仙人有前缘﹑情分。Tân Hoa Tự Điển 1.道家语。谓与仙人有前缘﹑情分。