仙女庙 tiên nữ miếu Hán Việt: tiên nữ miếu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 女 (nữ) + 庙 (miếu)Hán Việttiên nữ miếuCấu tạo仙 + 女 + 庙 · tiên + nữ + miếu nghĩa thành phần: tiên + nữ + miếu