仙妓 xiān jì · tiên kĩ Hán Việt: tiên kĩ · Pinyin: xiān jì Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 妓 (kĩ)Pinyinxiān jìHán Việttiên kĩCấu tạo仙 + 妓 · tiên + kĩ nghĩa thành phần: tiên + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对歌舞曼妙的乐妓的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对歌舞曼妙的乐妓的美称。