仙姝 xiān shū · tiên xu Hán Việt: tiên xu · Pinyin: xiān shū Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 姝 (xu)Pinyinxiān shūHán Việttiên xuCấu tạo仙 + 姝 · tiên + xu nghĩa thành phần: tiên + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女。亦常指美貌的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。亦常指美貌的女子。