仙姬 xiān jī · tiên cơ Hán Việt: tiên cơ · Pinyin: xiān jī Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 姬 (cơ)Pinyinxiān jīHán Việttiên cơCấu tạo仙 + 姬 · tiên + cơ nghĩa thành phần: tiên + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女; 借指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女。 2.借指美女。