仙塵 xiān chén · tiên trần Hán Việt: tiên trần · Pinyin: xiān chén Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 塵 (trần)Pinyinxiān chénHán Việttiên trầnCấu tạo仙 + 塵 · tiên + trần nghĩa thành phần: tiên + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙界与凡间。谓高下悬殊。Tân Hoa Tự Điển 1.仙界与凡间。谓高下悬殊。