仙居

xiān jū tiên cư

Hán Việt: tiên cư · Pinyin: xiān jū

Tổng quan

huyện Xianju ở Taizhou 台州, Chiết Giang

Cấu tạo: (tiên) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Xianju ở Taizhou 台州, Chiết Giang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.仙人居住的地方。唐.白居易〈答微之夸越州州宅〉詩:「賀上人回得報書,大誇州宅似仙居。」 2.尊稱他人的住處。如:「仙居何方?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人住所。亦借称清静绝俗的所在。 2.借指歌妓居处。 3.县名。在今浙江省。宋景德四年始置。以产白术著名。参见"仙居术"。 4.杭州灵隐山的别名。

Eng

  • CC-CEDICT Xianju county in Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Zhejiang
  • Cihui Xianju county in Taizhou 台州, Zhejiang