仙山

xiān shān tiên san

Hán Việt: tiên san · Pinyin: xiān shān

Tổng quan

núi của Tiên

Cấu tạo: (tiên) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi của Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人居住的山; 比喻远离市廛的幽静所在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人居住的山。 2.比喻远离市廛的幽静所在。

Eng

  • CC-CEDICT mountain of Immortals
  • Cihui mountain of Immortals